giữ gìn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bảo vệ, duy trì một cái gì đó ở trạng thái tốt, nguyên vẹn, lâu dài, tránh khỏi sự hư hỏng, mất mát hoặc tác động xấu: Hành động có ý thức nhằm giữ cho một đối tượng (vật chất hoặc phi vật chất) không bị suy giảm, tổn hại.
- Thể hiện sự trân trọng, nâng niu và có trách nhiệm: Hàm ý một thái độ cẩn thận, chu đáo đối với điều được nói đến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mọi người cần có ý thức giữ gìn vệ sinh chung. (Mọi người cần có ý thức bảo vệ, duy trì sự sạch sẽ chung.)
- Ông bà ta dạy phải biết giữ gìn truyền thống tốt đẹp của dân tộc. (Ông bà ta dạy phải biết bảo tồn và phát huy những truyền thống tốt đẹp của dân tộc.)
- Cô ấy rất biết cách giữ gìn sức khỏe. (Cô ấy rất biết cách chăm sóc, bảo vệ để có sức khỏe tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giữ gìn bản sắc": bảo vệ và duy trì những nét đặc trưng, riêng biệt không bị phai mờ.
- Cộng đồng người Việt ở nước ngoài luôn nỗ lực giữ gìn bản sắc văn hóa.
- "Giữ gìn đạo đức": tu dưỡng và bảo vệ phẩm chất, tư cách cá nhân.
- Một cán bộ phải biết giữ gìn đạo đức cách mạng.
- "Giữ gìn trật tự": duy trì sự ổn định, nề nếp theo quy định.
- Công an có nhiệm vụ giữ gìn trật tự an toàn xã hội.
Biến thể và từ gần giống
- Gìn giữ (động từ): Có nghĩa tương tự "giữ gìn", thường dùng nhấn mạnh khía cạnh nâng niu, bảo tồn.
- Gìn giữ hòa bình là nhiệm vụ của toàn nhân loại.
- Bảo vệ (động từ): Hành động chống lại sự xâm hại, tấn công để giữ cho an toàn. "Giữ gìn" thiên về phòng ngừa và duy trì lâu dài hơn.
- Bảo quản (động từ): Giữ cho đồ vật khỏi hư hỏng, thường dùng cho đồ vật cụ thể. "Giữ gìn" có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả giá trị phi vật chất.
- Duy trì (động từ): Làm cho cái đang có tiếp tục tồn tại. "Giữ gìn" bao hàm thêm ý thức bảo vệ tích cực.
Từ đồng nghĩa
- Bảo tồn: Giữ lại nguyên vẹn, không để mất đi (thường dùng cho di sản, giá trị).
- Gìn giữ: (Như đã nêu ở trên).
- Nâng niu: Giữ với thái độ trân trọng, yêu quý (thiên về cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "giữ gìn" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng cụm "giữ gìn" kết hợp với tân ngữ phía sau (ví dụ: giữ gìn sức khỏe, giữ gìn của công).
Thành ngữ liên quan
- "Giữ gìn như thể ngọc lành": Thành ngữ ví von, ý nói giữ gìn một cách cẩn thận, trân trọng như giữ gìn viên ngọc quý.
- "Của bền tại người": Thành ngữ nhấn mạnh vai trò của con người trong việc giữ gìn, bảo quản đồ vật để chúng được bền lâu. Hành động "giữ gìn" là yếu tố then chốt.
- Giữ cho được lâu hoặc để chống tai hại, thiệt thòi: Giữ gìn sức khỏe.